de armoede
Định nghĩa "de armoede" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van heel arm zijn; een tekort aan de basisbehoeften van het leven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng cực kỳ nghèo khó; sự thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economische crisis heeft geleid tot een toename van de armoede in het land."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của tình trạng nghèo đói trong nước."
"Veel organisaties strijden tegen armoede en bieden hulp aan de behoeftigen."
"Nhiều tổ chức đang đấu tranh chống đói nghèo và cung cấp sự giúp đỡ cho những người có hoàn cảnh khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ 'de armoede' có nghĩa là 'tình trạng nghèo đói'. Nó thường được dùng để chỉ một tình trạng chung, một khái niệm trừu tượng hơn là một cá nhân cụ thể đang nghèo. Số nhiều của 'de armoede' là 'de armoededes' nhưng ít dùng. Nên dùng 'een periode van armoede' (một giai đoạn nghèo đói) hoặc 'verschillende vormen van armoede' (nhiều hình thức nghèo đói).
So sánh với 'de armoederuimte': chỉ sự thiếu thốn cụ thể về tài chính, vật chất.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de armoede | De armoede in die regio is schrijnend. (Sự nghèo đói ở khu vực đó thật đau lòng.) |
| Số nhiều | de armoedes | De armoedes in de wereld zijn complex en veelzijdig. (Các hình thức nghèo đói trên thế giới rất phức tạp và đa dạng.) |
| Thể giảm nhẹ | het armoedetje | Een klein armoedetje is nog steeds armoede. (Một chút nghèo đói vẫn là nghèo đói.) |
