(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tijdelijk
A2
bijwoord A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

tijdelijk

tɛi̯dəlak
một cách tạm thời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tijdelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor een beperkte tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze regeling is tijdelijk."

    "Quy định này là tạm thời."

  • "Hij werkt tijdelijk bij dat bedrijf."

    "Anh ấy làm việc tạm thời tại công ty đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorlopig(tạm thời, nhất thời) interim(tạm thời (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một trạng từ, thường dùng để diễn tả một sự việc chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài. Nó tương đương với 'một cách tạm thời' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)