(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de geboorte
A2
zelfstandig naamwoord A2 Sinh học, Xã hội học, Y học

de geboorte

/də ˈɣəbʊərtə/
sự sinh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de geboorte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het moment waarop een baby of ander jong dier uit het lichaam van de moeder komt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ra đời; hành động sinh ra; sự xuất hiện của một em bé hoặc con non khác từ cơ thể mẹ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geboorte van haar eerste kind was een vreugdevolle gebeurtenis."

    "Sự ra đời của đứa con đầu lòng là một sự kiện vui mừng."

  • "Na een lange zwangerschap vond de geboorte plaats."

    "Sau một thời gian mang thai dài, sự sinh nở đã diễn ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het ter wereld komen(sự ra đời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'geboorte' thuộc giống 'de'. Số nhiều của 'geboorte' là 'geboorten'. 'Geboorte' chỉ hành động sinh ra, sự ra đời, thường dùng cho người hoặc động vật. Ví dụ: 'de geboorte van een kind' (sự ra đời của một đứa trẻ), 'de geboorte van een lammetje' (sự ra đời của một con cừu non).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de geboorte
De geboorte van mijn nichtje was een vreugdevolle gebeurtenis.
(Sự ra đời của cháu gái tôi là một sự kiện vui mừng.)
Số nhiều de geboortes
De geboortes in het ziekenhuis werden nauwkeurig geregistreerd.
(Những ca sinh nở tại bệnh viện được ghi chép cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het geboortetje
Het geboortetje van de puppy was een schattig moment.
(Sự ra đời nhỏ bé của chú chó con là một khoảnh khắc đáng yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De geboorte van mijn nichtje was een prachtige gebeurtenis. (de geboorte)"

    "Sự ra đời của cháu gái tôi là một sự kiện tuyệt vời. (sự ra đời)"

  • "Het is belangrijk dat je de juiste lidwoorden gebruikt, zoals 'de' of 'het', anders kan je grammatica niet kloppen. (de/het)"

    "Điều quan trọng là bạn phải sử dụng đúng mạo từ, như 'de' hoặc 'het', nếu không ngữ pháp của bạn có thể không chính xác. (de/het)"

  • "Omdat het kind heel vroeg opstaat, gaat hij daarna weer slapen. (bijzin)"

    "Vì đứa trẻ thức dậy rất sớm, nên sau đó nó lại đi ngủ. (mệnh đề phụ)"