de gelijkenis
Định nghĩa "de gelijkenis" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De hoedanigheid van gelijk te zijn; overeenkomst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái tương tự; sự giống nhau; chân dung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een grote gelijkenis tussen de twee schilderijen."
"Có một sự giống nhau lớn giữa hai bức tranh."
"De gelijkenis van de zoon met zijn vader is treffend."
"Sự giống nhau của người con trai với cha anh ấy thật là rõ rệt."
"Hij werd beroemd om zijn gelijkenis met de filmster."
"Anh ấy trở nên nổi tiếng vì sự giống anh ấy với ngôi sao điện ảnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'gelijkenis' là 'gelijkenissen'. Từ này có nghĩa là sự tương đồng, sự giống nhau về đặc điểm, hình dạng hoặc tính cách giữa hai hoặc nhiều người/vật. Nó khác với 'overeenkomst' (cũng là sự tương đồng) ở chỗ 'gelijkenis' thường nhấn mạnh vào sự giống nhau về hình thức bên ngoài hoặc đặc điểm có thể nhìn thấy được, trong khi 'overeenkomst' có thể bao hàm cả sự tương đồng về thỏa thuận, nguyên tắc hay mục đích.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gelijkenis | Er is een opvallende gelijkenis tussen de twee schilderijen. (Có một sự tương đồng nổi bật giữa hai bức tranh.) |
| Số nhiều | de gelijkenissen | De gelijkenissen tussen de broers zijn treffend. (Những điểm tương đồng giữa hai anh em rất nổi bật.) |
| Thể giảm nhẹ | het gelijkenisje | Er is een klein gelijkenisje tussen de twee ontwerpen. (Có một sự tương đồng nhỏ giữa hai thiết kế.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gelijkenis tussen de tweeling is opvallend. (De gelijkenis: de hoedanigheid van gelijk te zijn; overeenkomst)"
"Sự giống nhau giữa cặp song sinh thật đáng chú ý. (De gelijkenis: phẩm chất của việc giống nhau; sự tương đồng)"
-
"Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er vijf gekocht. (Drie, vijf: telwoorden)"
"Tôi đã mua ba cuốn sách và em gái tôi đã mua năm cuốn. (Drie, vijf: số đếm)"
-
"Hij staat om zeven uur op, omdat hij vroeg naar zijn werk moet. (Opstaan: Scheidbaar werkwoord - op + staan)"
"Anh ấy thức dậy lúc bảy giờ, bởi vì anh ấy phải đi làm sớm. (Opstaan: Động từ tách - op + staan)"
-
"De gelijkenis tussen de twee schilderijen is opvallend; beide tonen een landschap bij zonsondergang."
"Sự giống nhau giữa hai bức tranh rất nổi bật; cả hai đều thể hiện một phong cảnh lúc hoàng hôn."
-
"Het is belangrijk om te onthouden dat 'de' wordt gebruikt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, terwijl 'het' vaak bij verkleinwoorden hoort."
"Điều quan trọng cần nhớ là 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, trong khi 'het' thường đi kèm với các từ thu nhỏ."
-
"Omdat ik morgen vroeg opsta, ga ik nu naar bed. (Scheidbaar werkwoord: opstaan - Động từ tách: opstaan)"
"Bởi vì tôi dậy sớm vào ngày mai, tôi sẽ đi ngủ bây giờ."
