(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ongelijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Kinh tế, Toán học

de ongelijkheid

[ɔnˈɣɛi̯.lɑi̯.kɦɛi̯t]
sự bất bình đẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ongelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand dat iets of iemand niet gelijk is aan iets of iemand anders; het verschil in rang, waarde, sterkte, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng không bình đẳng; sự thiếu công bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De strijd tegen armoede en ongelijkheid blijft een belangrijke prioriteit."

    "Cuộc chiến chống đói nghèo và bất bình đẳng vẫn là một ưu tiên quan trọng."

  • "Er bestaat nog steeds grote ongelijkheid tussen mannen en vrouwen op de arbeidsmarkt."

    "Vẫn còn tồn tại sự bất bình đẳng lớn giữa nam và nữ trên thị trường lao động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de gelijkheid(sự bình đẳng) de evenredigheid(sự cân xứng, sự tương xứng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy mạo từ đi kèm luôn là 'de'. Số nhiều của 'ongelijkheid' là 'ongelijkheden'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị để chỉ sự thiếu công bằng hoặc khác biệt đáng kể giữa các nhóm người hoặc các tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ongelijkheid
De ongelijkheid tussen arm en rijk neemt toe.
(Sự bất bình đẳng giữa người nghèo và người giàu đang gia tăng.)
Số nhiều de ongelijkheden
De ongelijkheden in de samenleving zijn een bron van frustratie.
(Những bất bình đẳng trong xã hội là một nguồn gốc của sự thất vọng.)
Thể giảm nhẹ het ongelijkheidje
Het ongelijkheidje in de verdeling van de koek viel niemand op.
(Sự bất bình đẳng nhỏ trong việc chia bánh không ai nhận thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De ongelijkheid tussen arm en rijk is in veel landen een groot probleem."

    "Sự bất bình đẳng giữa người nghèo và người giàu là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Het onderzoek toonde aan dat de ongelijkheid in kansen op onderwijs nog steeds bestaat."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng sự bất bình đẳng trong cơ hội giáo dục vẫn còn tồn tại."

  • "We moeten streven naar een samenleving waarin de ongelijkheid minder groot is."

    "Chúng ta phải phấn đấu cho một xã hội mà sự bất bình đẳng ít hơn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ongelijkheid tussen arm en rijk is een groot probleem in veel landen."

    "Sự bất bình đẳng giữa người nghèo và người giàu là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Het meisje gaf de man een bloemetje (bloem + -tje)."

    "Cô gái đưa cho người đàn ông một bông hoa nhỏ (hoa + -tje)."

  • "Ik bel je morgen op (opbellen)."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai (gọi điện)."