(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verschil
A2
zelfstandig naamwoord A2 General Vocabulary

het verschil

/vəˈsxɪl/
sự khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verschil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand of eigenschap van niet hetzelfde zijn; de mate waarin dingen van elkaar verschillen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không giống nhau; sự khác biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een groot verschil tussen die twee auto's."

    "Có một sự khác biệt lớn giữa hai chiếc xe ô tô đó."

  • "Wat is het verschil tussen een appel en een peer?"

    "Sự khác biệt giữa quả táo và quả lê là gì?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de afwijking(sự sai lệch) de tegenstelling(sự tương phản)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'verschil' là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'verschil' là 'verschillen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verschil
Het verschil tussen deze twee opties is klein.
(Sự khác biệt giữa hai lựa chọn này là nhỏ.)
Số nhiều de verschillen
Er zijn veel verschillen tussen de twee culturen.
(Có rất nhiều sự khác biệt giữa hai nền văn hóa.)
Thể giảm nhẹ het verschil(let)je
Er is maar een klein verschil(let)je.
(Chỉ có một sự khác biệt nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het verschil tussen theorie en praktijk is vaak groot. (het verschil)"

    "Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế thường rất lớn."

  • "Ik heb twee boeken gekocht en mijn zus heeft er één geleend. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua hai quyển sách và em gái tôi đã mượn một quyển."

  • "Omdat hij te laat was, is hij naar huis gegaan. (Bijzin - động từ xuống cuối)"

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã về nhà."