(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gelovige
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tôn giáo

de gelovige

/də ˈɣəloːvəxə/
người thờ phượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gelovige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gelovig persoon, in het bijzonder een toegewijde religieuze volgeling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thờ phượng, đặc biệt là một tín đồ tôn giáo tận tụy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gelovige bad elke dag tot God."

    "Tín đồ cầu nguyện với Chúa mỗi ngày."

  • "Zij is een toegewijde gelovige van het boeddhisme."

    "Cô ấy là một tín đồ Phật giáo tận tụy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aanhanger(người ủng hộ, tín đồ) de toegewijde(người tận tâm, người sùng đạo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'gelovige' là 'gelovigen'. Từ này có nghĩa chung là 'người có niềm tin', nhưng khi nói về tôn giáo thì nó tương đương với 'tín đồ'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gelovige
De gelovige bezoekt de kerk elke zondag.
(Người tin Chúa thăm nhà thờ mỗi chủ nhật.)
Số nhiều de gelovigen
De gelovigen zongen samen liederen tijdens de dienst.
(Những người tin Chúa cùng nhau hát những bài hát trong buổi lễ.)
Thể giảm nhẹ het gelovigje
Het gelovigje bad vurig tot God.
(Người tin nhỏ bé cầu nguyện tha thiết với Chúa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De gelovige bezoekt elke zondag de kerk."

    "Người mộ đạo đi lễ nhà thờ mỗi chủ nhật."

  • "Het huis dat ik gisteren heb gekocht, is erg oud. (Bijzin)"

    "Ngôi nhà mà tôi đã mua ngày hôm qua thì rất cũ."

  • "Ik maak de oefening vanavond af. (Scheidbare werkwoorden, V2-regel)"

    "Tôi sẽ hoàn thành bài tập tối nay."