bijzonder
/bɪˈzɔndər/
đặc biệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bijzonder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een ongebruikelijke, opvallende manier; anders dan normaal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khác thường, vượt trội hơn so với thông thường; đặc biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een bijzonder mooie dag."
"Đó là một ngày đặc biệt đẹp."
"Hij is bijzonder getalenteerd."
"Anh ấy đặc biệt tài năng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ 'bijzonder'.
