gecontroleerd
Định nghĩa "gecontroleerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nagekeken om de kwaliteit, prestaties of betrouwbaarheid vast te stellen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được kiểm tra để xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De producten zijn gecontroleerd op veiligheid."
"Các sản phẩm đã được kiểm tra về độ an toàn."
"Het rapport werd gecontroleerd door de manager."
"Báo cáo đã được kiểm tra bởi người quản lý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'controleren' (kiểm tra) là một động từ thông thường. 'Gecontroleerd' là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và cũng là dạng quá khứ đơn (verleden tijd) của động từ này. Cần chú ý sự khác biệt giữa các dạng quá khứ trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boekhouder heeft de jaarrekening gecontroleerd voordat hij deze indiende."
"Người kế toán đã kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm trước khi nộp."
-
"Het team is aan het testen van de nieuwe software voordat deze wordt vrijgegeven."
"Nhóm đang thử nghiệm phần mềm mới trước khi phát hành."
-
"Omdat de directeur de documenten altijd zorgvuldig heeft gecontroleerd, zijn er zelden fouten."
"Vì giám đốc luôn kiểm tra tài liệu cẩn thận, nên hiếm khi có sai sót."
-
"De resultaten zijn gecontroleerd om er zeker van te zijn dat ze correct zijn. (gecontroleerd - Nagekeken om de kwaliteit vast te stellen)"
"Các kết quả đã được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng chính xác. (gecontroleerd - Đã được kiểm tra để xác định chất lượng)"
-
"Ik kan goed Nederlands spreken. (Modaal werkwoord 'kan' - Động từ khuyết thiếu 'kan')"
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt. (Động từ khuyết thiếu 'kan')"
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand toe. (Scheidbaar werkwoord 'naar toe gaan' - Vì trời mưa, chúng ta không đi ra bãi biển.)"
"Vì trời mưa, chúng ta không đi ra bãi biển. (Động từ tách 'naar toe gaan')"
-
"De gecontroleerde documenten zijn naar de directie gestuurd."
"Các tài liệu đã được kiểm tra đã được gửi đến ban giám đốc."
-
"Het gecontroleerde systeem werkt nu efficiënter."
"Hệ thống đã được kiểm tra hiện hoạt động hiệu quả hơn."
-
"De gecontroleerde resultaten van het experiment waren verrassend."
"Kết quả được kiểm tra của thí nghiệm thật đáng ngạc nhiên."
-
"De documenten zijn zorgvuldig gecontroleerd om fouten te voorkomen."
"Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận để tránh sai sót."
-
"Gisteren werkte ik hard aan mijn project."
"Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình."
-
"Ik weet dat hij de taak zal afmaken, omdat hij altijd zijn verantwoordelijkheid neemt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ, vì anh ấy luôn có trách nhiệm. (Bijzin, afmaken = scheidbaar, omdat)"
