het kartel
Định nghĩa "het kartel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een samenwerkingsverband tussen bedrijven of landen met als doel de concurrentie te beperken en de prijzen te manipuleren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hiệp hội các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp với mục đích duy trì giá ở mức cao và hạn chế cạnh tranh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De Europese Commissie heeft boetes opgelegd aan leden van een kartel dat de prijs van staalproducten manipuleerde."
"Ủy ban Châu Âu đã phạt các thành viên của một tổ chức cartel đã thao túng giá các sản phẩm thép."
"De overheid onderzoekt of er sprake is van een kartelvorming in de transportsector."
"Chính phủ đang điều tra xem có sự hình thành cartel trong lĩnh vực vận tải hay không."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'kartels'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, có nghĩa tiêu cực vì nó ám chỉ sự câu kết để thao túng thị trường.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het kartel | Het kartel probeerde de prijzen te manipuleren. (Liên minh độc quyền đã cố gắng thao túng giá cả.) |
| Số nhiều | de kartels | De kartels werden ontmaskerd door de autoriteiten. (Các liên minh độc quyền đã bị phanh phui bởi chính quyền.) |
| Thể giảm nhẹ | het kartelletje | Het kartelletje had weinig invloed op de markt. (Liên minh độc quyền nhỏ bé đó có ít ảnh hưởng đến thị trường.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kartel van oliemaatschappijen werd beschuldigd van prijsafspraken, waardoor de consumenten meer moesten betalen."
"Tổ chức cartel của các công ty dầu mỏ bị cáo buộc về thỏa thuận giá cả, khiến người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn."
-
"De regering onderzoekt of het kartel binnen de bouwsector de aanbestedingen heeft gemanipuleerd, zodat alleen bepaalde bedrijven de opdrachten kregen."
"Chính phủ đang điều tra xem liệu tổ chức cartel trong ngành xây dựng có thao túng các cuộc đấu thầu hay không, để chỉ một số công ty nhất định nhận được các hợp đồng."
-
"Omdat het kartel de concurrentie belemmerde, kon het de prijzen kunstmatig hoog houden, wat slecht was voor de economie."
"Bởi vì tổ chức cartel cản trở cạnh tranh, nó có thể giữ giá cao một cách giả tạo, điều này gây bất lợi cho nền kinh tế."
-
"Het kartel van oliemaatschappijen werd beschuldigd van prijsafspraken."
"Tổ chức cartel của các công ty dầu mỏ bị cáo buộc thông đồng về giá cả."
-
"De overheid probeert het kartel te ontmantelen om eerlijke concurrentie te bevorderen."
"Chính phủ đang cố gắng giải tán cartel để thúc đẩy cạnh tranh công bằng."
-
"Het kartel had een negatieve invloed op de economie door de prijzen kunstmatig hoog te houden."
"Cartel đã có tác động tiêu cực đến nền kinh tế bằng cách giữ giá cao một cách giả tạo."
