de heer
Định nghĩa "de heer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een man met hoffelijke, beleefde en deugdzame eigenschappen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đàn ông lịch sự, nhã nhặn và có phẩm chất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De heer Jansen is een zeer beleefde man."
"Ông Jansen là một người đàn ông rất lịch sự."
"Hij gedraagt zich als een echte heer."
"Anh ấy cư xử như một quý ông thực thụ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều của 'heer' là 'heren'. Từ này thường dùng để chỉ một người đàn ông có địa vị, lịch sự, trái ngược với 'jongen' (cậu bé) hoặc 'man' (người đàn ông nói chung). Trong tiếng Việt, 'quý ông' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với 'ông'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de heer | De heer Jansen is een vriendelijke man. (Ông Jansen là một người đàn ông thân thiện.) |
| Số nhiều | de heren | De heren droegen allemaal een pak. (Các quý ông đều mặc một bộ đồ.) |
| Thể giảm nhẹ | het heertje | Het is maar een klein heertje. (Đó chỉ là một quý ông nhỏ bé.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De heer Jansen is een vriendelijke man."
"Ông Jansen là một người đàn ông thân thiện."
-
"Het getal zeven is mijn geluksgetal, en ik word de zevende van de maand geboren."
"Số bảy là số may mắn của tôi, và tôi sinh vào ngày mùng bảy của tháng."
-
"Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed toe."
"Bởi vì anh ấy quá mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."
