(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de heer
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

de heer

/dər ˈheːr/
quý ông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de heer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een man met hoffelijke, beleefde en deugdzame eigenschappen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đàn ông lịch sự, nhã nhặn và có phẩm chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De heer Jansen is een zeer beleefde man."

    "Ông Jansen là một người đàn ông rất lịch sự."

  • "Hij gedraagt zich als een echte heer."

    "Anh ấy cư xử như một quý ông thực thụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meneer(ngài, ông (thường dùng làm kính ngữ hoặc chức danh)) gastheer(chủ nhà (người đàn ông tiếp khách))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều của 'heer' là 'heren'. Từ này thường dùng để chỉ một người đàn ông có địa vị, lịch sự, trái ngược với 'jongen' (cậu bé) hoặc 'man' (người đàn ông nói chung). Trong tiếng Việt, 'quý ông' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với 'ông'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de heer
De heer Jansen is een vriendelijke man.
(Ông Jansen là một người đàn ông thân thiện.)
Số nhiều de heren
De heren droegen allemaal een pak.
(Các quý ông đều mặc một bộ đồ.)
Thể giảm nhẹ het heertje
Het is maar een klein heertje.
(Đó chỉ là một quý ông nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De heer Jansen is een vriendelijke man."

    "Ông Jansen là một người đàn ông thân thiện."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal, en ik word de zevende van de maand geboren."

    "Số bảy là số may mắn của tôi, và tôi sinh vào ngày mùng bảy của tháng."

  • "Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed toe."

    "Bởi vì anh ấy quá mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."