de vrouw
/dɛ ˈvrɑu̯/
vợ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "de vrouw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Persoon van het vrouwelijk geslacht die getrouwd is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is getrouwd met zijn vrouw."
"Anh ấy đã kết hôn với vợ mình."
"De vrouw van de buurman is erg aardig."
"Vợ của người hàng xóm rất tốt bụng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de vrouwen'. Từ này chỉ người phụ nữ đã kết hôn, tương tự như 'vợ' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vrouw | De vrouw loopt in het park. (Người phụ nữ đang đi bộ trong công viên.) |
| Số nhiều | de vrouwen | De vrouwen praten met elkaar. (Những người phụ nữ đang nói chuyện với nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het vrouwtje | Het vrouwtje is erg lief. (Cô gái nhỏ rất dễ thương.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De vrouw draagt een rode jurk."
"Người phụ nữ mặc một chiếc váy đỏ."
-
"Het huis is klein, een huisje."
"Ngôi nhà thì nhỏ, một ngôi nhà nhỏ."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
