de dame
Định nghĩa "de dame" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vrouwelijke persoon van goede afkomst of sociale status.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dame droeg een elegante jurk naar het gala."
"Quý bà mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi dạ tiệc."
"Dames en heren, welkom bij onze voorstelling."
"Kính thưa quý vị, chào mừng quý vị đến với buổi biểu diễn của chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ giống đực hoặc giống cái. 'Dame' là danh từ giống cái. Số nhiều của 'dame' là 'dames'. Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ có địa vị, quý phái, hoặc trong các tình huống trang trọng hơn so với 'vrouw' (người phụ nữ). Nó cũng có thể được dùng trong các cụm từ như 'dames en heren' (quý bà và quý ông).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de dame | De dame droeg een rode jurk. (Người phụ nữ đó mặc một chiếc váy đỏ.) |
| Số nhiều | de dames | De dames zaten aan de tafel te kletsen. (Những người phụ nữ ngồi trò chuyện bên bàn.) |
| Thể giảm nhẹ | het dametje | Het dametje speelde met haar pop. (Cô bé chơi với búp bê của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dame droeg een prachtige jurk naar het gala. (de dame - Vrouwelijke persoon van goede afkomst)"
"Người phụ nữ mặc một chiếc váy tuyệt đẹp đến buổi dạ hội. (de dame - Người phụ nữ thuộc dòng dõi hoặc địa vị xã hội tốt)"
-
"Het meisje leerde de getallen één tot tien in het Nederlands. Daarna oefende ze de cijfers, eerste, tweede, derde."
"Cô gái học các số từ một đến mười trong tiếng Hà Lan. Sau đó, cô ấy luyện tập các số thứ tự, thứ nhất, thứ hai, thứ ba."
-
"Ik ga opruimen, nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt. (opruimen - scheidbaar werkwoord)"
"Tôi sẽ dọn dẹp, sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà. (opruimen - động từ tách)"
-
"De dame droeg een prachtige jurk."
"Quý bà đó mặc một chiếc váy lộng lẫy."
-
"De kat -> De katten"
"Con mèo -> Những con mèo"
-
"Het huis -> De huizen"
"Ngôi nhà -> Những ngôi nhà"
-
"De dame in de rode jurk is erg elegant."
"Người phụ nữ trong chiếc váy đỏ rất thanh lịch."
-
"Zij is een dame van stand, altijd correct en beleefd."
"Cô ấy là một quý bà, luôn luôn đúng mực và lịch sự."
-
"Het meisje gedroeg zich als een echte dame."
"Cô gái cư xử như một quý bà thực thụ."
