(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de heiligverklaring
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tôn giáo

de heiligverklaring

[də ˈɦɛiləx.fərˌklaː.rɪŋ]
sự phong thánh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de heiligverklaring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van een zalig- of heiligverklaring, of de staat van heiligheid die daardoor wordt toegekend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái là một vị thánh; sự thánh thiện hoặc đức hạnh được công nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De paus heeft de zaligverklaring van Moeder Teresa bekrachtigd en daarmee de weg vrijgemaakt voor haar uiteindelijke heiligverklaring."

    "Giáo hoàng đã phê chuẩn việc phong chân phước cho Mẹ Teresa, do đó mở đường cho việc phong thánh cuối cùng của bà."

  • "De heiligverklaring van nieuwe heiligen is een belangrijk moment voor de katholieke gemeenschap."

    "Việc phong thánh cho các vị thánh mới là một khoảnh khắc quan trọng đối với cộng đồng Công giáo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de heiligverklaring' bắt đầu bằng 'de'. Số nhiều là 'de heiligverklaringen'. Đây là một thuật ngữ chính thức trong Giáo hội Công giáo, chỉ việc tuyên bố một người đã qua đời là thánh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de heiligverklaring
De heiligverklaring van Moeder Teresa was een belangrijk moment voor de Katholieke Kerk.
(Lễ phong thánh cho Mẹ Teresa là một khoảnh khắc quan trọng đối với Giáo hội Công giáo.)
Số nhiều de heiligverklaringen
De paus kondigde de heiligverklaringen van verschillende martelaren aan.
(Đức Giáo Hoàng đã công bố lễ phong thánh cho một số vị tử đạo.)
Thể giảm nhẹ het heiligverklaringetje
Het heiligverklaringetje van die lokale heilige was een klein, maar betekenisvol evenement.
(Lễ phong thánh nhỏ cho vị thánh địa phương đó là một sự kiện nhỏ nhưng đầy ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De paus kondigde de heiligverklaring van Moeder Teresa aan na haar wonderbaarlijke genezingen erkend te hebben."

    "Đức Giáo Hoàng đã công bố lễ phong thánh cho Mẹ Teresa sau khi công nhận những phép lạ chữa bệnh của Mẹ."

  • "Het kleine huisje (van 'het huis') is gezellig en knus; ze noemden het een 'huisje' in plaats van een 'huis'."

    "Ngôi nhà nhỏ (của 'het huis') rất ấm cúng và dễ chịu; họ gọi nó là 'huisje' thay vì 'huis'."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài."