(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zalig
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tâm lý học, Cảm xúc

zalig

'zaːlɪx
hạnh phúc tuyệt vời
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zalig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uiterst gelukkig; vol vreugde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ hạnh phúc; tràn đầy niềm vui.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze leefden in zalige onwetendheid."

    "Họ sống trong sự vô tư hạnh phúc."

  • "Het was een zalig moment."

    "Đó là một khoảnh khắc hạnh phúc tuyệt vời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zalig' thường được dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc, sung sướng tột độ, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn hoa hơn so với 'gelukkig'.

Ngữ pháp (Grammatica)