(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de herder
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

de herder

/dər ˈɦɛrdər/
người chăn cừu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de herder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die schapen hoedt, vooral in de wei of op de weide.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người chăn cừu, đặc biệt là trên đồng cỏ hoặc bãi chăn thả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De herder dreef de schapen naar de stal."

    "Người chăn cừu dồn đàn cừu vào chuồng."

  • "Met zijn hond hielp de herder de kudde bij elkaar te houden."

    "Với con chó của mình, người chăn cừu đã giúp đàn cừu ở gần nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schaapsherder(người chăn cừu (cụ thể))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực ('de') vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'herder' là 'herders'. Lưu ý rằng trong tiếng Hà Lan, danh từ thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. 'De' được sử dụng cho cả danh từ giống đực và giống cái, trong khi 'het' được sử dụng cho danh từ giống trung. 'Herder' mang nghĩa là người chăn cừu, tương tự như người chăn gia súc nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de herder
De herder hoedde zijn schapen op de groene heuvel.
(Người chăn cừu chăn đàn cừu của mình trên ngọn đồi xanh.)
Số nhiều de herders
De herders brachten hun kuddes naar de vallei.
(Những người chăn cừu đưa đàn gia súc của họ đến thung lũng.)
Thể giảm nhẹ het herdertje
Het herdertje speelde een liedje op zijn fluit.
(Cậu bé chăn cừu chơi một bài hát trên cây sáo của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De herder hoedt de schapen op de groene weide."

    "Người chăn cừu chăn cừu trên đồng cỏ xanh."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en dit is het tweede boek dat ik lees."

    "Tôi đã mua ba quyển sách và đây là quyển thứ hai mà tôi đang đọc."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi đi chợ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De herder leidde de schapen naar de groene weide."

    "Người chăn cừu dẫn đàn cừu đến đồng cỏ xanh."

  • "Het huis is klein, het is een huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nó là một căn nhà nhỏ (nhà xinh)."

  • "De bloem is mooi, het is een bloemetje."

    "Bông hoa đẹp, nó là một bông hoa nhỏ (bông hoa xinh)."