(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de herstart
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin

de herstart

[də ˈɦɛrˌstɑrt]
khởi động lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de herstart" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opnieuw opstarten van een computersysteem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động khởi động lại một hệ thống máy tính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de update is een herstart van de computer nodig."

    "Sau khi cập nhật, cần phải khởi động lại máy tính."

  • "De herstart van het systeem duurde langer dan verwacht."

    "Việc khởi động lại hệ thống đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de heropstart(sự khởi động lại) het opnieuw opstarten(việc khởi động lại)

Trái nghĩa

de afsluiting(sự tắt máy) de uitschakeling(sự tắt, sự ngắt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'herstart' dùng mạo từ 'de' vì nó là danh từ chung. Số nhiều của 'herstart' là 'herstarts'. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, tương tự như 'khởi động lại máy tính' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de herstart
De herstart van het project was succesvol.
(Sự khởi động lại dự án đã thành công.)
Số nhiều de herstarts
De herstarts verliepen niet altijd vlekkeloos.
(Các lần khởi động lại không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ.)
Thể giảm nhẹ het herstartje
Na een herstartje werkte de computer weer.
(Sau một lần khởi động lại nhỏ, máy tính lại hoạt động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Na de crash van het systeem was de herstart noodzakelijk."

    "Sau sự cố của hệ thống, việc khởi động lại là cần thiết."

  • "Ik heb zeven boeken gelezen en mijn broer heeft er tien gelezen. (Getallen)"

    "Tôi đã đọc bảy cuốn sách và anh trai tôi đã đọc mười cuốn. (Số đếm)"

  • "Morgen ruim ik de zolder op, omdat ik meer ruimte nodig heb. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Ngày mai tôi dọn dẹp gác mái, vì tôi cần thêm không gian. (Động từ tách & Câu phụ)"

Mạo từ De và Het
  • "Na de crash van het systeem, was de herstart noodzakelijk om de verloren data te herstellen."

    "Sau sự cố hệ thống, việc khởi động lại là cần thiết để khôi phục dữ liệu bị mất."

  • "Ik denk dat het probleem zal verdwijnen, wanneer we de herstart hebben uitgevoerd."

    "Tôi nghĩ rằng vấn đề sẽ biến mất khi chúng ta thực hiện việc khởi động lại."

  • "De technicus adviseerde de herstart direct uit te voeren, omdat het systeem instabiel was geworden."

    "Kỹ thuật viên khuyên nên thực hiện khởi động lại ngay lập tức, vì hệ thống đã trở nên không ổn định."

Số nhiều của danh từ
  • "Na de stroomstoring was de herstart van de server noodzakelijk."

    "Sau sự cố mất điện, việc khởi động lại máy chủ là cần thiết."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Ik ruim mijn kamer op na het studeren."

    "Tôi dọn dẹp phòng sau khi học bài."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na de stroomstoring was de herstart van het systeem noodzakelijk."

    "Sau sự cố mất điện, việc khởi động lại hệ thống là cần thiết."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ."

  • "Wil je een kopje koffie?"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không?"