(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het opnieuw opstarten
A2
zelfstandig naamwoord A2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện

het opnieuw opstarten

[ɦət ˈrɛnˌivə ˈɔps.tɑr.tə(n)]
tắt và bật lại nguồn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het opnieuw opstarten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij een apparaat volledig wordt uitgeschakeld en vervolgens weer wordt ingeschakeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình tắt hoàn toàn một thiết bị và sau đó bật lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Om het probleem op te lossen, voer je het beste een herstart uit."

    "Để giải quyết vấn đề, tốt nhất bạn nên thực hiện một lần khởi động lại."

  • "Als de computer niet meer reageert, is het opnieuw opstarten van de stroom vaak de enige oplossing."

    "Nếu máy tính không còn phản hồi, việc tắt và bật lại nguồn thường là giải pháp duy nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de herstart(khởi động lại) de reset(đặt lại)

Trái nghĩa

het uitschakelen(tắt nguồn) de stilstand(ngừng hoạt động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het opstarten' là 'de opstarten'. Từ này có nghĩa là hành động khởi động lại thiết bị, tương tự như 'tắt và bật lại nguồn' trong tiếng Việt. Nó khác với 'starten' (bắt đầu) ở chỗ 'opstarten' mang nghĩa là khởi động lại một thứ gì đó đã từng chạy trước đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het opnieuw opstarten
Het opnieuw opstarten van de computer duurde even.
(Việc khởi động lại máy tính mất một chút thời gian.)
Số nhiều de opnieuw opstartingen
De opnieuw opstartingen waren nodig om het probleem op te lossen.
(Việc khởi động lại là cần thiết để giải quyết vấn đề.)
Thể giảm nhẹ het opnieuw opstartinkje
Na het opnieuw opstartinkje werkte alles weer perfect.
(Sau khi khởi động lại một chút, mọi thứ lại hoạt động hoàn hảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het opnieuw opstarten van de computer duurt soms lang."

    "Việc khởi động lại máy tính đôi khi mất nhiều thời gian."

  • "Na de storing was het opnieuw opstarten van het systeem noodzakelijk."

    "Sau sự cố, việc khởi động lại hệ thống là cần thiết."

  • "Het opnieuw opstarten van de router heeft het probleem opgelost."

    "Việc khởi động lại bộ định tuyến đã giải quyết vấn đề."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na de crash moesten we de computer opnieuw opstarten."

    "Sau sự cố, chúng tôi phải khởi động lại máy tính."

  • "Het opnieuw opstarten van de server duurde langer dan verwacht."

    "Việc khởi động lại máy chủ mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Een simpele oplossing is vaak het opnieuw opstarten van het apparaat."

    "Một giải pháp đơn giản thường là khởi động lại thiết bị."