(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de herziening
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de herziening

/ də (r)ɛi̯ˈziŋ /
sự xem xét lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de herziening" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opnieuw bekijken of beoordelen van iets, met het doel om eventueel wijzigingen aan te brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xem xét lại; hành động xem xét lại điều gì đó, đặc biệt là để có thể thay đổi quyết định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de herziening van het contract, stemde de partijen in met de nieuwe voorwaarden."

    "Sau khi xem xét lại hợp đồng, các bên đã đồng ý với các điều khoản mới."

  • "De wet ondergaat een grondige herziening om de naleving te verbeteren."

    "Luật đang trải qua một cuộc xem xét lại kỹ lưỡng để cải thiện sự tuân thủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de oorspronkelijke versie(phiên bản gốc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'herziening' giống đực (de-woord). Số nhiều là 'herzieningen'. Từ này mang nghĩa là sự xem xét lại, sự hiệu đính, đặc biệt là trong các văn bản, luật lệ, hoặc quyết định, với mục đích sửa đổi hoặc cải thiện. Nó nhấn mạnh vào quá trình kiểm tra và thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de herziening
De herziening van de wet werd uitgesteld.
(Việc sửa đổi luật đã bị hoãn lại.)
Số nhiều de herzieningen
Er zijn verschillende herzieningen van het plan nodig.
(Cần có nhiều sửa đổi đối với kế hoạch.)
Thể giảm nhẹ het herzieninkje
Een klein herzieninkje kan al een groot verschil maken.
(Một sửa đổi nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De herziening van het wetsvoorstel leidde tot veel discussie in het parlement."

    "Việc xem xét lại dự luật đã dẫn đến nhiều tranh luận trong quốc hội."

  • "Het aantal deelnemers is 25, maar de twintigste deelnemer heeft zich afgemeld."

    "Số lượng người tham gia là 25, nhưng người tham gia thứ hai mươi đã hủy đăng ký."

  • "Ik denk dat hij morgen op belt, omdat hij nog vragen heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi vào ngày mai, vì anh ấy vẫn còn câu hỏi."

Số nhiều của danh từ
  • "De herziening van de wet is noodzakelijk om deze aan te passen aan de huidige maatschappelijke ontwikkelingen."

    "Việc xem xét lại luật là cần thiết để điều chỉnh nó cho phù hợp với sự phát triển của xã hội hiện tại."

  • "Het rapport onderging een grondige herziening na de kritiek van de commissie."

    "Báo cáo đã trải qua một cuộc xem xét kỹ lưỡng sau những lời chỉ trích từ ủy ban."

  • "Na de herziening van het contract bleken de voorwaarden gunstiger voor beide partijen."

    "Sau khi xem xét lại hợp đồng, các điều khoản tỏ ra thuận lợi hơn cho cả hai bên."