de correctie
Định nghĩa "de correctie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling van het corrigeren; een verbetering, een wijziging om iets juist te maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De docent gaf de studenten feedback op hun werk en maakte de nodige correcties."
"Giảng viên đã đưa ra phản hồi cho sinh viên về bài làm của họ và thực hiện những chỉnh sửa cần thiết."
"Na de eerste lezing werden er een paar correcties aan het manuscript aangebracht."
"Sau lần đọc đầu tiên, một vài chỉnh sửa đã được thực hiện đối với bản thảo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'correctie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'correcties'. Từ này diễn tả hành động sửa sai, làm cho đúng đắn, tương tự như 'sự chỉnh sửa' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de correctie | De correctie van de fout was noodzakelijk. (Việc sửa lỗi là cần thiết.) |
| Số nhiều | de correcties | De correcties werden zorgvuldig uitgevoerd. (Các chỉnh sửa đã được thực hiện cẩn thận.) |
| Thể giảm nhẹ | het correctietje | Het correctietje maakte het verschil. (Sự điều chỉnh nhỏ đã tạo ra sự khác biệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de correctie van de toets, bleek dat veel studenten fouten hadden gemaakt."
"Sau khi sửa bài kiểm tra, hóa ra nhiều sinh viên đã mắc lỗi."
-
"Het museum heeft de correctie van de beschadigde schilderijen uitbesteed aan een expert."
"Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để sửa chữa những bức tranh bị hư hại."
-
"De leraar maakte een correctie in het verslag, omdat de feiten niet helemaal juist waren."
"Giáo viên đã sửa một lỗi trong báo cáo, vì các sự kiện không hoàn toàn chính xác."
