(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de high society
C1
zelfstandig naamwoord C1 Văn hóa, Xã hội

de high society

/ˌhaɪ səˈsaɪəti/
giới thượng lưu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de high society" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De meest welvarende en invloedrijke mensen in een samenleving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giới thượng lưu giàu có thường xuyên du lịch đến những địa điểm thời thượng để giải trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij behoort tot de high society."

    "Cô ấy thuộc giới thượng lưu."

  • "De high society verzamelde zich voor het gala."

    "Giới thượng lưu tụ tập cho buổi dạ tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de elite(giới tinh hoa) de bovenklasse(tầng lớp thượng lưu)

Trái nghĩa

het plebs(dân thường) de onderklasse(tầng lớp dưới)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều có thể là 'de high societies'. Cụm từ này thường ám chỉ giới thượng lưu giàu có, có địa vị cao trong xã hội và thường tham gia các sự kiện xa hoa.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de high society
De high society verzamelde zich voor het benefietgala.
(Giới thượng lưu tập trung cho buổi dạ tiệc từ thiện.)
Số nhiều geen meervoud
Het concept 'high society' wordt over het algemeen als een enkelvoudig collectief beschouwd en heeft geen gangbare meervoudsvorm.
(Khái niệm 'giới thượng lưu' thường được coi là một tập thể số ít và không có dạng số nhiều thông dụng.)
Thể giảm nhẹ geen verkleinwoord
Er is geen gebruikelijke verkleinwoordvorm voor 'high society'.
(Không có dạng thức giảm nhẹ thông thường cho 'giới thượng lưu'.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De high society staat bekend om haar exclusieve feesten en dure gewoontes."

    "Giới thượng lưu nổi tiếng với những bữa tiệc độc quyền và thói quen đắt tiền."

  • "Het kind speelt met de blokken. De kinderen spelen met de blokken. (Meervoudsvorming)"

    "Đứa trẻ chơi với những khối hình. Những đứa trẻ chơi với những khối hình. (Số nhiều)."

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách)"