de elite
/eˈlitə/
giới thượng lưu
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de elite" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De meest bevoorrechte en invloedrijke groep mensen in een samenleving.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tầng lớp giàu có và có ảnh hưởng nhất trong xã hội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De elite van het land woont in de duurste wijken."
"Giới thượng lưu của đất nước sống ở những khu đắt đỏ nhất."
"De politieke elite wordt vaak bekritiseerd om haar afstand tot de gewone burger."
"Giới thượng lưu chính trị thường bị chỉ trích vì sự xa cách với người dân bình thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'elite' là danh từ chung, do đó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de elite' là 'de elites'. Trong tiếng Hà Lan, 'elite' thường dùng để chỉ một nhóm người có quyền lực và ảnh hưởng lớn, tương tự như 'giới thượng lưu' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de elite | De elite in dit land is erg rijk. (Giới thượng lưu ở đất nước này rất giàu có.) |
| Số nhiều | elites | De elites van verschillende landen ontmoetten elkaar op de conferentie. (Giới thượng lưu của các quốc gia khác nhau đã gặp nhau tại hội nghị.) |
| Thể giảm nhẹ | Het woord 'elite' heeft geen verkleinwoord. (Từ 'elite' không có dạng thu nhỏ.) |
