(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hitte
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de hitte

/də ˈɦɪtə/
độ nóng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hitte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate van warmte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất nóng; nhiệt độ cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hitte van de zon kan in de zomer erg intens zijn."

    "Sức nóng của mặt trời có thể rất gay gắt vào mùa hè."

  • "Door de hitte werd het asfalt zacht."

    "Vì sức nóng mà nhựa đường trở nên mềm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de hitte’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của nó là ‘de hitten’ nhưng ít dùng. Từ này chỉ tính chất nóng, nhiệt độ cao, thường cảm nhận được hoặc đo lường được.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hitte
De hittegolf duurde twee weken.
(Đợt nắng nóng kéo dài hai tuần.)
Số nhiều de hittegolven
De extreme hittes van de zomer veroorzaakten veel problemen.
(Những đợt nóng cực đoan của mùa hè gây ra nhiều vấn đề.)
Thể giảm nhẹ het hitteje
Een klein hitteje kon de pret niet bederven.
(Một chút nóng nực không thể phá hỏng niềm vui.)