de warmte
'vɑrm.tə
sự ấm áp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de warmte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een aangename en gematigde temperatuur; de kwaliteit van warm zijn
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp; nhiệt độ vừa phải.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De warmte van de zon deed de sneeuw smelten."
"Sự ấm áp của mặt trời làm tan chảy tuyết."
"We genoten van de warmte van de open haard."
"Chúng tôi tận hưởng sự ấm áp từ lò sưởi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'warmte' là 'de'. Số nhiều của 'warmte' thường không được sử dụng hoặc có thể là 'warmtes' trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: các loại nhiệt khác nhau).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de warmte | De warmte van de zon is aangenaam. (Hơi ấm của mặt trời thật dễ chịu.) |
| Số nhiều | de warmtes | De warmtes van de zomeravonden zijn heerlijk. (Sự ấm áp của những buổi tối mùa hè thật tuyệt vời.) |
| Thể giảm nhẹ | het warmtetje | Een warmtetje van de kachel deed me goed. (Một chút hơi ấm từ lò sưởi làm tôi cảm thấy dễ chịu.) |
