(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kou
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

de kou

/kɔu̯/
thư giãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kou" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van koudheid; een sensatie van koud zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb de kou buiten gevoeld."

    "Tôi đã cảm thấy cái lạnh bên ngoài."

  • "De koude wind maakte me rillen."

    "Cơn gió lạnh khiến tôi run rẩy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kilte(sự lạnh lẽo) ijzigheid(sự băng giá)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'kou'. 'Kou' là danh từ số ít, số nhiều là 'kouden' nhưng ít dùng.
Trong tiếng Việt 'thư giãn' có nghĩa là nghỉ ngơi, thoải mái. Tuy nhiên, trong từ điển này, 'thư giãn' được định nghĩa là 'Cảm giác lạnh lẽo; một cảm giác bị lạnh.', nên từ tiếng Hà Lan tương ứng là 'de kou'. Nếu bạn muốn nói 'thư giãn' theo nghĩa nghỉ ngơi, thoải mái, bạn có thể dùng 'ontspanning' (danh từ) hoặc 'ontspannen' (động từ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kou
Ik voel de kou.
(Tôi cảm thấy lạnh.)
Số nhiều geen meervoud
Er is geen meervoud van 'de kou'.
(Không có dạng số nhiều của 'de kou'.)
Thể giảm nhẹ het kouwtje
Even een kouwtje voelen buiten.
(Cảm thấy một chút lạnh bên ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kou in de winter kan soms ondraaglijk zijn."

    "Cái lạnh vào mùa đông đôi khi có thể không thể chịu nổi."

  • "De kou beving hem toen hij uit de warme kamer stapte."

    "Cơn lạnh ập đến khi anh bước ra khỏi căn phòng ấm áp."

  • "Door de kou bleven veel mensen thuis."

    "Do trời lạnh, nhiều người ở nhà."