zal
Định nghĩa "zal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vorm van het hulpwerkwoord 'zullen'. Gebruikt om een toekomstige handeling of toestand aan te geven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả một trạng thái hoặc điều kiện trong tương lai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Morgen zal ik naar de winkel gaan."
"Ngày mai tôi sẽ đi đến cửa hàng."
"Het zal waarschijnlijk regenen."
"Trời có lẽ sẽ mưa."
"Hij zal wel moe zijn na de lange reis."
"Anh ấy hẳn là mệt sau chuyến đi dài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Zal' là động từ khiếm khuyết (hulpwerkwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái trong tương lai. Giống như 'will' trong tiếng Anh, 'zal' không thay đổi theo ngôi hay số, chỉ cần chia theo thì quá khứ đơn (zou) khi cần diễn tả sự nhượng bộ, mong muốn hoặc điều kiện.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"Het is belangrijk om de Nederlandse taal te leren."
"Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."
-
"Ik denk dat hij morgen zal komen, omdat hij het beloofd heeft."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"Hij heeft een boek gelezen."
"Anh ấy đã đọc một cuốn sách."
-
"Zij is naar huis gegaan."
"Cô ấy đã về nhà."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"De economie zal groeien, als de overheid investeert."
"Nền kinh tế sẽ tăng trưởng nếu chính phủ đầu tư."
-
"Zij zal het boek uitlezen, wanneer ze tijd heeft."
"Cô ấy sẽ đọc xong cuốn sách khi cô ấy có thời gian."
