(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toekomstige situatie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de toekomstige situatie

/də ˈtuˌkɔmstəɣə zɪˈtʋaːˌsi/
tình huống tương lai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toekomstige situatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks omstandigheden of gebeurtenissen die naar verwachting in de toekomst zullen plaatsvinden of bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các hoàn cảnh hoặc sự kiện được dự kiến sẽ xảy ra hoặc tồn tại vào một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In deze toekomstige situatie zullen er nieuwe technologieën zijn."

    "Trong tình huống tương lai này, sẽ có những công nghệ mới."

  • "We moeten ons voorbereiden op een toekomstige situatie met klimaatverandering."

    "Chúng ta cần chuẩn bị cho một tình huống tương lai với biến đổi khí hậu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het toekomstig scenario(kịch bản tương lai) de toekomstige toestand(trạng thái tương lai)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' thường được dùng cho các danh từ chỉ tình huống, trạng thái. Số nhiều của 'de toekomstige situatie' thường là 'de toekomstige situaties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toekomstige situatie
De toekomstige situatie ziet er rooskleurig uit.
(Tình hình tương lai có vẻ tươi sáng.)
Số nhiều de toekomstige situaties
We moeten rekening houden met verschillende toekomstige situaties.
(Chúng ta phải tính đến nhiều tình huống tương lai khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het toekomstige situatietje
Een klein toekomstige situatietje kan al een groot verschil maken.
(Một tình huống tương lai nhỏ bé có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)