de toestand
Định nghĩa "de toestand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De manier waarop iets is, de conditie waarin iets zich bevindt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng của một vật gì đó liên quan đến hình thức, chất lượng hoặc trật tự làm việc của nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De toestand van het gebouw is slecht."
"Tình trạng của tòa nhà rất tệ."
"Hij verkeert in een slechte toestand."
"Anh ấy đang ở trong một tình trạng tồi tệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'toestand' là 'de'. Số nhiều của 'toestand' là 'toestanden'. Tình trạng có thể đề cập đến trạng thái vật lý, cảm xúc, hoặc tình hình chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de toestand | De toestand in het land is zorgwekkend. (Tình hình trong nước đang đáng lo ngại.) |
| Số nhiều | de toestanden | De toestanden in het ziekenhuis zijn onacceptabel. (Các tình trạng trong bệnh viện là không thể chấp nhận được.) |
| Thể giảm nhẹ | het toestandje | Na de operatie was hij in een zwak toestandje. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy ở trong một tình trạng yếu ớt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De toestand van het gebouw is zorgwekkend, het heeft dringend renovatie nodig."
"Tình trạng của tòa nhà đáng lo ngại, nó cần được cải tạo khẩn cấp."
-
"Het is de derde keer dat hij de eerste prijs wint, hij is echt een talent."
"Đây là lần thứ ba anh ấy giành giải nhất, anh ấy thực sự là một tài năng."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten en blijf ik thuis."
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài và ở nhà."
-
"De toestand van het ziekenhuis is zorgwekkend door de bezuinigingen. (de toestand)"
"Tình trạng của bệnh viện đáng lo ngại do cắt giảm ngân sách. (tình trạng)"
-
"De toestand in het land verslechtert met de dag. (de toestand)"
"Tình hình trong nước ngày càng xấu đi. (tình hình)"
-
"We moeten de toestand analyseren voordat we een beslissing kunnen nemen. (de toestand)"
"Chúng ta cần phân tích tình hình trước khi có thể đưa ra quyết định. (tình hình)"
