(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toestand
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de toestand

/də ˈtoːˌstɑnt/
tình trạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toestand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De manier waarop iets is, de conditie waarin iets zich bevindt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng của một vật gì đó liên quan đến hình thức, chất lượng hoặc trật tự làm việc của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toestand van het gebouw is slecht."

    "Tình trạng của tòa nhà rất tệ."

  • "Hij verkeert in een slechte toestand."

    "Anh ấy đang ở trong một tình trạng tồi tệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'toestand' là 'de'. Số nhiều của 'toestand' là 'toestanden'. Tình trạng có thể đề cập đến trạng thái vật lý, cảm xúc, hoặc tình hình chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toestand
De toestand in het land is zorgwekkend.
(Tình hình trong nước đang đáng lo ngại.)
Số nhiều de toestanden
De toestanden in het ziekenhuis zijn onacceptabel.
(Các tình trạng trong bệnh viện là không thể chấp nhận được.)
Thể giảm nhẹ het toestandje
Na de operatie was hij in een zwak toestandje.
(Sau ca phẫu thuật, anh ấy ở trong một tình trạng yếu ớt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De toestand van het gebouw is zorgwekkend, het heeft dringend renovatie nodig."

    "Tình trạng của tòa nhà đáng lo ngại, nó cần được cải tạo khẩn cấp."

  • "Het is de derde keer dat hij de eerste prijs wint, hij is echt een talent."

    "Đây là lần thứ ba anh ấy giành giải nhất, anh ấy thực sự là một tài năng."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten en blijf ik thuis."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài và ở nhà."

Số nhiều của danh từ
  • "De toestand van het ziekenhuis is zorgwekkend door de bezuinigingen. (de toestand)"

    "Tình trạng của bệnh viện đáng lo ngại do cắt giảm ngân sách. (tình trạng)"

  • "De toestand in het land verslechtert met de dag. (de toestand)"

    "Tình hình trong nước ngày càng xấu đi. (tình hình)"

  • "We moeten de toestand analyseren voordat we een beslissing kunnen nemen. (de toestand)"

    "Chúng ta cần phân tích tình hình trước khi có thể đưa ra quyết định. (tình hình)"