(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hulp
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Y tế

de hulp

/dǝ /h&#x1l;p/
sự giúp đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hulp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verlenen van bijstand of ondersteuning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ, đặc biệt là về mặt thực tiễn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze vroegen om hulp bij het verhuizen."

    "Họ đã nhờ giúp đỡ việc chuyển nhà."

  • "De organisatie biedt financiële hulp aan gezinnen in nood."

    "Tổ chức cung cấp sự trợ giúp tài chính cho các gia đình gặp khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bijstand(sự hỗ trợ, sự giúp đỡ) de steun(sự ủng hộ, sự hỗ trợ)

Trái nghĩa

de tegenwerking(sự chống đối, sự cản trở)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'hulp' trong tiếng Hà Lan là giống đực (de-woord) và thuộc cấp độ A2. Nó có nghĩa là sự giúp đỡ, hỗ trợ. Số nhiều của 'hulp' là 'hulpen'. Ví dụ, 'Hij bood zijn hulp aan' (Anh ấy đã đưa ra sự giúp đỡ của mình).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hulp
Ik heb dringend hulp nodig.
(Tôi cần sự giúp đỡ khẩn cấp.)
Số nhiều de hulpen
De hulpen waren snel ter plaatse.
(Những người cứu trợ đã nhanh chóng đến hiện trường.)
Thể giảm nhẹ het hulpje
Ze is een lief klein hulpje in de keuken.
(Cô ấy là một người phụ tá nhỏ bé đáng yêu trong bếp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De hulp die hij aanbiedt, is onbetaalbaar."

    "Sự giúp đỡ mà anh ấy đề nghị là vô giá."

  • "We hebben de hulp van onze buren nodig gehad tijdens de verhuizing."

    "Chúng tôi đã cần sự giúp đỡ của hàng xóm trong quá trình chuyển nhà."

  • "Zonder jouw hulp had ik het nooit kunnen voltooien."

    "Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không bao giờ có thể hoàn thành nó."