(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlenen
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

verlenen

/vərˈleːnə(n)/
hội ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlenen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand iets toekennen, geven (een titel, diploma, voordeel of recht).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ban cho, trao tặng (một tước vị, bằng cấp, lợi ích hoặc quyền).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koning verleende hem de ridderlijke titel."

    "Nhà vua đã ban cho ông danh hiệu hiệp sĩ."

  • "De gemeente verleent vergunningen voor bouwprojecten."

    "Chính quyền địa phương cấp phép cho các dự án xây dựng."

  • "Zij verleende haar medewerking aan het onderzoek."

    "Cô ấy đã hợp tác với cuộc điều tra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Nó có nghĩa là 'ban cho', 'trao tặng', thường đi kèm với các danh từ như 'een titel' (danh hiệu), 'een diploma' (bằng cấp), 'een vergunning' (giấy phép), 'medewerking' (sự hợp tác), 'een dienst' (một sự phục vụ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verlenen
De universiteit zal een eredoctoraat verlenen aan de bekende wetenschapper.
(Trường đại học sẽ trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verleen
Ik verleen je hierbij toestemming om de documenten in te zien.
(Tôi cho phép bạn xem các tài liệu này.)
Past Simple (quá khứ đơn) verleende
De koning verleende hem een hoge onderscheiding voor zijn moed.
(Nhà vua đã ban cho anh ấy một sự phân biệt cao quý vì lòng dũng cảm của anh ấy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verleend
De toegang tot het evenement was alleen verleend aan genodigden.
(Quyền vào sự kiện chỉ được cấp cho những người được mời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De universiteit zal aan haar de titel doctor verlenen."

    "Trường đại học sẽ trao cho cô ấy học vị tiến sĩ."

  • "Hij wandelde gisteren in het park. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua anh ấy đã đi dạo trong công viên. (Quá khứ đơn)"

  • "Zij belde haar vriend op gisteren. (Scheidbare werkwoorden & Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua cô ấy đã gọi cho bạn trai của mình. (Động từ tách & Quá khứ đơn)"

Thì Hiện tại đơn
  • "De universiteit zal het diploma aan haar verlenen."

    "Trường đại học sẽ cấp bằng cho cô ấy."

  • "Hij verleent zijn medewerking aan het onderzoek."

    "Anh ấy hợp tác với cuộc điều tra."

  • "De koning kan gratie verlenen aan gevangenen."

    "Nhà vua có thể ân xá cho tù nhân."

Thì Tương lai
  • "De universiteit zal hem volgende week een eredoctoraat verlenen."

    "Tuần tới, trường đại học sẽ trao cho ông ấy bằng tiến sĩ danh dự."

  • "Zij gaan volgend jaar een nieuw huis bouwen, omdat het huidige huis te klein is geworden."

    "Họ sẽ xây một ngôi nhà mới vào năm tới, vì ngôi nhà hiện tại đã trở nên quá nhỏ."

  • "Morgen zal ik vroeg opstaan om naar de markt te gaan, zodat ik verse groenten kan inkopen."

    "Ngày mai tôi sẽ dậy sớm để đi chợ, để tôi có thể mua rau tươi."