(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de steun
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kỹ thuật, Cơ khí

de steun

/støːn/
giá đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de steun" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een metalen, houten of plastic stuk dat wordt gebruikt om iets aan een muur of ander oppervlak te bevestigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gebruikte een steun om de plank aan de muur te bevestigen."

    "Anh ấy đã sử dụng một giá đỡ để cố định tấm ván lên tường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De steun’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de steun’ là ‘de steunen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de steun
De steun van mijn familie was essentieel tijdens mijn herstel.
(Sự hỗ trợ từ gia đình tôi là rất quan trọng trong quá trình hồi phục của tôi.)
Số nhiều de steunen
De steunen onder de brug zijn versterkt.
(Các trụ đỡ dưới cây cầu đã được gia cố.)
Thể giảm nhẹ het steuntje
Een klein steuntje in de rug kan soms wonderen doen.
(Một sự hỗ trợ nhỏ có thể đôi khi tạo ra điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De plank hangt stevig aan de muur dankzij de steun."

    "Cái kệ treo chắc chắn trên tường nhờ vào giá đỡ."

  • "Het huis -> De huizen; De man -> De mannen."

    "Ngôi nhà -> Những ngôi nhà; Người đàn ông -> Những người đàn ông."

  • "Ik maak de deur open. (Openmaken)"

    "Tôi mở cửa ra. (Mở)"