de impact
Định nghĩa "de impact" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kracht of invloed die iets of iemand heeft op iets of iemand anders.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tác động, ảnh hưởng của một vật, sự việc lên một vật, sự việc khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economische crisis had een grote impact op de werkgelegenheid."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có tác động lớn đến việc làm."
"Zijn woorden hadden een diepe impact op haar gemoedstoestand."
"Lời nói của anh ấy đã có tác động sâu sắc đến tâm trạng của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'impact' trong tiếng Hà Lan thuộc giống đực, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'impact' là 'impacten'. Từ này thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de impact | De impact van de klimaatverandering is groot. (Tác động của biến đổi khí hậu là rất lớn.) |
| Số nhiều | de impacts | We moeten de impacts van onze acties evalueren. (Chúng ta cần đánh giá những tác động từ hành động của mình.) |
| Thể giảm nhẹ | het impactje | Het impactje van deze maatregel is minimaal. (Tác động nhỏ của biện pháp này là tối thiểu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De impact van de nieuwe maatregelen op de economie is aanzienlijk."
"Tác động của các biện pháp mới đối với nền kinh tế là đáng kể."
-
"Het rapport beschrijft de impact van klimaatverandering op de kustgebieden."
"Báo cáo mô tả tác động của biến đổi khí hậu lên các vùng ven biển."
-
"De impact van sociale media op de politiek is niet te onderschatten."
"Không nên đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với chính trị."
