(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de invloed
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh, Internet

de invloed

/ɪnˈflut/
ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de invloed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De macht of het vermogen om effect te hebben op iets of iemand, vooral in de politiek of het bedrijfsleven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ảnh hưởng hoặc quyền lực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politieke invloed van het land groeit."

    "Ảnh hưởng chính trị của đất nước đang gia tăng."

  • "Hij heeft veel invloed in de zakenwereld."

    "Ông ấy có nhiều ảnh hưởng trong giới kinh doanh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'invloeden'. Từ này diễn tả sự tác động, ảnh hưởng, hoặc quyền lực lên người khác hoặc sự vật, sự việc, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de invloed
De invloed van sociale media op jongeren is groot.
(Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh niên là rất lớn.)
Số nhiều de invloeden
De invloeden van verschillende culturen zijn in deze stad zichtbaar.
(Những ảnh hưởng của các nền văn hóa khác nhau có thể thấy rõ ở thành phố này.)
Thể giảm nhẹ het invloedje
Een klein invloedje kan al een groot verschil maken.
(Một chút ảnh hưởng nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De invloed van sociale media op jongeren is enorm."

    "Ảnh hưởng của mạng xã hội lên giới trẻ là rất lớn."

  • "Het bedrijf ondervond de invloed van de economische crisis."

    "Công ty đã trải qua ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Ik denk dat de invloed van goede leraren op de ontwikkeling van kinderen onderschat wordt."

    "Tôi nghĩ rằng ảnh hưởng của những giáo viên giỏi đối với sự phát triển của trẻ em bị đánh giá thấp."