(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het effect
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het effect

/ɛˈfɛkt/
tác dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het effect" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verandering die het gevolg of de consequentie is van een handeling of een andere oorzaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het weer had een negatief effect op de oogst."

    "Thời tiết đã có tác động tiêu cực đến vụ mùa."

  • "De nieuwe maatregelen zullen pas volgend jaar effect hebben."

    "Các biện pháp mới sẽ chỉ có hiệu lực vào năm tới."

  • "Wat is het effect van deze behandeling?"

    "Tác dụng của phương pháp điều trị này là gì?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Effect’ là danh từ giống ‘het’ (neuter). Số nhiều của ‘effect’ là ‘effecten’. Từ này thường được dùng để chỉ kết quả, tác động của một hành động, sự kiện, hoặc một chất nào đó. Ví dụ: 'De medicijnen hebben een sterk effect.' (Thuốc có tác dụng mạnh.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het effect
Het effect van de medicatie was direct merkbaar.
(Hiệu quả của thuốc có thể nhận thấy ngay lập tức.)
Số nhiều de effecten
De effecten van klimaatverandering zijn al zichtbaar.
(Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã có thể nhìn thấy được.)
Thể giảm nhẹ het effectje
Het heeft maar een klein effectje.
(Nó chỉ có một chút ảnh hưởng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het effect van de nieuwe wet is nog niet duidelijk zichtbaar."

    "Hiệu quả của luật mới vẫn chưa thấy rõ ràng."

  • "De man loopt op straat. De mannen lopen op straat. (man -> mannen)"

    "Người đàn ông đi bộ trên đường. Những người đàn ông đi bộ trên đường. (người đàn ông -> những người đàn ông)"

  • "Het kind speelt buiten. De kinderen spelen buiten. (kind -> kinderen)"

    "Đứa trẻ chơi bên ngoài. Những đứa trẻ chơi bên ngoài. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het effect van de nieuwe wet is nog niet duidelijk."

    "Hiệu ứng của luật mới vẫn chưa rõ ràng."

  • "Het effect van de training op de prestaties van de werknemers was significant."

    "Hiệu ứng của khóa đào tạo đối với hiệu suất của nhân viên là đáng kể."

  • "De medicatie heeft een positief effect op mijn gezondheid."

    "Thuốc có tác dụng tích cực đến sức khỏe của tôi."