(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de impuls
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Vật lý

de impuls

/ɪmˈpʏls/
sự thôi thúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de impuls" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een plotselinge, sterke drang of begeerte om iets te doen zonder erbij na te denken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thôi thúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và bất ngờ muốn hành động mà không cần suy nghĩ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kocht de jurk op impuls, zonder erover na te denken."

    "Cô ấy đã mua chiếc váy một cách bốc đồng, mà không suy nghĩ về nó."

  • "Hij handelde uit impuls en zei dingen die hij later betreurde."

    "Anh ta hành động theo sự thôi thúc và nói những điều mà sau này anh ta hối tiếc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de drang(sự thôi thúc, sự thèm muốn) de ingeving(ý tưởng bất chợt, sự gợi ý) de opwelling(sự bốc đồng, sự đột ngột)

Trái nghĩa

de overweging(sự cân nhắc) de bedachtzaamheid(sự thận trọng, sự suy xét)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'impulsen'. Từ này diễn tả một hành động bộc phát, không suy nghĩ trước. Nó tương tự như 'sự thôi thúc' hoặc 'sự bốc đồng' trong tiếng Việt. Lưu ý phân biệt với 'de drang' (sự thôi thúc, thèm muốn mãnh liệt hơn, thường kéo dài hơn) và 'de neiging' (khuynh hướng, xu hướng làm gì đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de impuls
Hij voelde een impuls om te springen.
(Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc muốn nhảy.)
Số nhiều de impulsen
De impulsen van de economie zijn moeilijk te voorspellen.
(Những xung lực của nền kinh tế rất khó dự đoán.)
Thể giảm nhẹ het impulsje
Ik had een klein impulsje om iets lekkers te kopen.
(Tôi có một chút thôi thúc muốn mua một cái gì đó ngon.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De impuls om dat dure horloge te kopen was overweldigend, maar ik heb me kunnen beheersen."

    "Sự thôi thúc mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó thật mạnh mẽ, nhưng tôi đã có thể kiềm chế được."

  • "Het is de vijfde keer dat hij te laat komt. (Getallen en Cijfers: vijfde - số thứ tự)"

    "Đây là lần thứ năm anh ấy đến muộn. (Số đếm và số thứ tự: thứ năm - số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (Bijzin: 'gaat' xuống cuối thành 'gaan')"

    "Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển. (Câu phụ: 'đi' xuống cuối thành 'đi')"

Mạo từ De và Het
  • "Ik voelde de impuls om spontaan een ijsje te kopen, hoewel ik op dieet ben."

    "Tôi cảm thấy một sự thôi thúc để mua kem một cách tự phát, mặc dù tôi đang ăn kiêng."

  • "Het boek ligt op tafel, en de kat slaapt ernaast. Ik denk dat het een goed boek is, omdat de recensies positief zijn."

    "Cuốn sách nằm trên bàn, và con mèo ngủ bên cạnh nó. Tôi nghĩ rằng đó là một cuốn sách hay, vì những bài đánh giá là tích cực."

  • "Omdat hij hard werkt, zal hij zijn doelen bereiken. (V2-regel after 'omdat' clause. Also bijzin with 'omdat'). En, hij belt zijn moeder vaak op (Scheidbare werkwoord 'opbellen')."

    "Bởi vì anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình. (Quy tắc V2 sau mệnh đề 'omdat'. Cũng là mệnh đề phụ với 'omdat'). Và, anh ấy thường xuyên gọi điện cho mẹ (Động từ tách 'opbellen')."