de overweging
Định nghĩa "de overweging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zorgvuldig nadenken over iets, vaak gedurende een bepaalde tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cân nhắc cẩn thận, thường là trong một khoảng thời gian.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na langdurige overweging heeft de regering besloten om de maatregel in te voeren."
"Sau một thời gian cân nhắc lâu dài, chính phủ đã quyết định thực hiện biện pháp đó."
"De jury nam de argumenten van beide partijen ter overweging."
"Bồi thẩm đoàn đã xem xét các lập luận của cả hai bên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de overweging' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de overwegingen'. Từ này diễn tả hành động suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề, thường là trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét các khía cạnh khác nhau. Lưu ý rằng từ này khác với 'overwegen' (động từ) mang nghĩa là 'cân nhắc', 'xem xét'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overweging | Na langdurige overweging heb ik besloten de baan te accepteren. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận công việc.) |
| Số nhiều | de overwegingen | Er zijn verschillende overwegingen die een rol spelen bij deze beslissing. (Có nhiều cân nhắc khác nhau đóng vai trò trong quyết định này.) |
| Thể giảm nhẹ | het overweginkje | Na een kort overweginkje besloot hij toch mee te gaan. (Sau một chút cân nhắc ngắn ngủi, anh ấy vẫn quyết định đi cùng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na lange overweging heeft de directie besloten om de fabriek te sluiten."
"Sau một thời gian dài cân nhắc, ban giám đốc đã quyết định đóng cửa nhà máy."
-
"Het aantal deelnemers is 25, maar de vijfde deelnemer heeft zich afgemeld."
"Số lượng người tham gia là 25, nhưng người tham gia thứ năm đã hủy đăng ký."
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan we erop uit."
"Vì ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi chơi."
