(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overweging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp

de overweging

[ɔvərˈveːɣɪŋ]
sự cân nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overweging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zorgvuldig nadenken over iets, vaak gedurende een bepaalde tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cân nhắc cẩn thận, thường là trong một khoảng thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na langdurige overweging heeft de regering besloten om de maatregel in te voeren."

    "Sau một thời gian cân nhắc lâu dài, chính phủ đã quyết định thực hiện biện pháp đó."

  • "De jury nam de argumenten van beide partijen ter overweging."

    "Bồi thẩm đoàn đã xem xét các lập luận của cả hai bên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bedenking(sự suy nghĩ, sự nghi ngờ, sự phản đối) de reflectie(sự suy ngẫm, sự phản ánh) de afweging(sự cân nhắc, sự đánh giá (giữa các lựa chọn))

Trái nghĩa

de impuls(sự thôi thúc, sự bốc đồng) de achteloosheid(sự bất cẩn, sự lơ là)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de overweging' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de overwegingen'. Từ này diễn tả hành động suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề, thường là trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét các khía cạnh khác nhau. Lưu ý rằng từ này khác với 'overwegen' (động từ) mang nghĩa là 'cân nhắc', 'xem xét'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overweging
Na langdurige overweging heb ik besloten de baan te accepteren.
(Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định chấp nhận công việc.)
Số nhiều de overwegingen
Er zijn verschillende overwegingen die een rol spelen bij deze beslissing.
(Có nhiều cân nhắc khác nhau đóng vai trò trong quyết định này.)
Thể giảm nhẹ het overweginkje
Na een kort overweginkje besloot hij toch mee te gaan.
(Sau một chút cân nhắc ngắn ngủi, anh ấy vẫn quyết định đi cùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Na lange overweging heeft de directie besloten om de fabriek te sluiten."

    "Sau một thời gian dài cân nhắc, ban giám đốc đã quyết định đóng cửa nhà máy."

  • "Het aantal deelnemers is 25, maar de vijfde deelnemer heeft zich afgemeld."

    "Số lượng người tham gia là 25, nhưng người tham gia thứ năm đã hủy đăng ký."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we erop uit."

    "Vì ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi chơi."