(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de impulsiviteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Y học

de impulsiviteit

/ɪm.pɵl.si.viˈtɛi̯t/
tính bốc đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de impulsiviteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het plotseling en zonder nadenken handelen vanuit een drang of verlangen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính bốc đồng; xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không suy nghĩ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn impulsiviteit leidde vaak tot ondoordachte beslissingen."

    "Tính bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định thiếu suy nghĩ."

  • "Kinderen vertonen soms meer impulsiviteit dan volwassenen."

    "Trẻ em đôi khi có biểu hiện bốc đồng hơn người lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onbezonnenheid(sự liều lĩnh, sự thiếu suy nghĩ) de driestheid(sự táo bạo, sự liều lĩnh)

Trái nghĩa

de bedachtzaamheid(sự thận trọng, sự suy nghĩ kỹ lưỡng) de voorzichtigheid(sự cẩn thận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'impulsiviteit' là 'impulsiviteiten'. Từ này mô tả xu hướng hành động bốc đồng, không suy nghĩ kỹ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de impulsiviteit
De impulsiviteit van haar beslissingen baart me zorgen.
(Tính bốc đồng trong các quyết định của cô ấy khiến tôi lo lắng.)
Số nhiều de impulsiviteiten
De impulsiviteiten van sommige mensen leiden tot problemen in hun relaties.
(Sự bốc đồng của một số người dẫn đến các vấn đề trong mối quan hệ của họ.)
Thể giảm nhẹ het impulsiviteitje
Een klein impulsiviteitje kan soms geen kwaad.
(Một chút bốc đồng đôi khi không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De impulsiviteit van Jan leidde ertoe dat hij de baan opzegde zonder een nieuwe te hebben."

    "Tính bốc đồng của Jan đã dẫn đến việc anh ta bỏ việc mà không có việc mới."

  • "Het is belangrijk om te weten dat 'twee' een getal is, terwijl 'de tweede' een rangtelwoord is."

    "Điều quan trọng cần biết là 'twee' (hai) là một số đếm, trong khi 'de tweede' (thứ hai) là một số thứ tự."

  • "Omdat hij moe was, wilde hij vroeg opstaan om de taken af te maken, maar hij sliep toch uit. Hij staat om 10 uur op."

    "Vì mệt mỏi, anh ấy muốn dậy sớm để hoàn thành công việc, nhưng anh ấy vẫn ngủ nướng. Anh ấy thức dậy lúc 10 giờ."