(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voorzichtigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Đạo đức học

de voorzichtigheid

/voːrˈzɪxtɪxhɛit/
sự cẩn trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voorzichtigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermijden van risico's en gevaren; aandacht besteden aan mogelijke problemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cẩn trọng, sự lưu tâm; sự chú ý đến những vấn đề và nguy hiểm tiềm tàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Voorzichtigheid is geboden bij het oversteken van de straat."

    "Cần phải thận trọng khi băng qua đường."

  • "Hij handelde met de grootste voorzichtigheid om fouten te voorkomen."

    "Anh ấy hành động vô cùng cẩn trọng để tránh mắc lỗi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de behoedzaamheid(sự thận trọng) de omzichtigheid(sự chu đáo, cẩn thận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Voorzichtigheid' là một danh từ không đếm được, vì vậy nó thường không có dạng số nhiều. Mạo từ đi kèm là 'de'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'voorzichtigheid' (sự cẩn trọng nói chung) và 'oplettendheid' (sự chú ý, cảnh giác trong một tình huống cụ thể).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voorzichtigheid
Zijn voorzichtigheid redde hem van een ongeluk.
(Sự cẩn thận của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi một tai nạn.)
Số nhiều de voorzichtigheden
In sommige situaties zijn voorzichtigheden noodzakelijk.
(Trong một số tình huống, sự cẩn trọng là cần thiết.)
Thể giảm nhẹ het voorzichtigheidje
Een klein voorzichtigheidje kan veel problemen voorkomen.
(Một chút cẩn thận có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề.)