(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de industrie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế

de industrie

/ɪn.dyˈstri/
ngành công nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de industrie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grote bedrijven en fabrieken die goederen produceren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành công nghiệp; Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto-industrie heeft veel werknemers nodig."

    "Ngành công nghiệp ô tô cần nhiều nhân công."

  • "Nederland heeft een sterke chemische industrie."

    "Hà Lan có một ngành công nghiệp hóa chất mạnh mẽ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de nijverheid(thủ công, công nghiệp nhỏ) de fabricage(sự chế tạo, sản xuất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'industrie' trong tiếng Hà Lan là giống 'de' (de industrie). Số nhiều là 'de industrieën'. Đây là một từ khá phổ biến, thường dùng để chỉ một lĩnh vực sản xuất hoặc một tập hợp các công ty lớn. Nó tương tự như cách dùng 'ngành công nghiệp' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de industrie
De industrie is belangrijk voor de economie.
(Công nghiệp rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Số nhiều de industrieën
Veel industrieën zijn afhankelijk van fossiele brandstoffen.
(Nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Thể giảm nhẹ het industrietje
Hij begon met een klein industrietje in zijn garage.
(Anh ấy bắt đầu với một xưởng công nghiệp nhỏ trong gara của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De industrie in Nederland is zeer ontwikkeld."

    "Công nghiệp ở Hà Lan rất phát triển."

  • "Er werken veel mensen in de industrie, bijvoorbeeld in fabrieken die auto's maken."

    "Có rất nhiều người làm việc trong ngành công nghiệp, ví dụ như trong các nhà máy sản xuất ô tô."

  • "In de twintigste eeuw is de industrie enorm gegroeid."

    "Trong thế kỷ hai mươi, ngành công nghiệp đã phát triển rất lớn."

Mạo từ De và Het
  • "De industrie in Nederland is sterk ontwikkeld."

    "Nền công nghiệp ở Hà Lan phát triển mạnh mẽ."

  • "Het is belangrijk dat de industrie duurzamer wordt, omdat het milieu anders schade zal lijden."

    "Điều quan trọng là ngành công nghiệp phải trở nên bền vững hơn, vì nếu không môi trường sẽ bị tổn hại."

  • "Het bedrijf wil nieuwe technologieën inzetten om de productie in de industrie te verbeteren."

    "Công ty muốn sử dụng các công nghệ mới để cải thiện sản xuất trong ngành công nghiệp."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De industrie in Nederland is erg belangrijk voor de economie."

    "Ngành công nghiệp ở Hà Lan rất quan trọng đối với nền kinh tế."

  • "Door de industrie zijn er veel banen beschikbaar."

    "Nhờ có ngành công nghiệp mà có nhiều việc làm."

  • "Het bedrijf investeert veel geld in de industrie."

    "Công ty đầu tư rất nhiều tiền vào ngành công nghiệp."