(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fabricage
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế & Sản xuất

de fabricage

'faːbrɪkaːʒə
hàng hóa sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fabricage" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Goederen die zijn geproduceerd uit grondstoffen of componenten door middel van verschillende processen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng hóa được sản xuất từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần thông qua nhiều quy trình khác nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fabricage van auto's vereist geavanceerde technologie."

    "Việc sản xuất ô tô đòi hỏi công nghệ tiên tiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de consumptie(Tiêu thụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Fabricage là danh từ giống đực, do đó dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của fabricage thường không được sử dụng, nhưng nếu có thì có thể là 'fabricages'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fabricage
De fabricage van deze auto is zeer efficiënt.
(Việc sản xuất chiếc xe này rất hiệu quả.)
Số nhiều de fabricages
De fabricages van verschillende producten werden vergeleken.
(Việc sản xuất các sản phẩm khác nhau đã được so sánh.)
Thể giảm nhẹ het fabricageje
Het fabricageje van dat kleine onderdeel is heel precies.
(Việc sản xuất chi tiết nhỏ đó rất chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De fabricage van auto's is een complex proces."

    "Việc sản xuất ô tô là một quy trình phức tạp."

  • "Het huis, de huizen; De man, de mannen."

    "Ngôi nhà, những ngôi nhà; Người đàn ông, những người đàn ông."

  • "De appel, de appels; Het kind, de kinderen."

    "Quả táo, những quả táo; Đứa trẻ, những đứa trẻ."