de inleiding
Định nghĩa "de inleiding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gedeelte van een tekst of toespraak dat voorafgaat aan het eigenlijke onderwerp.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trình bày hoặc giới thiệu một cái gì đó để ai đó xem xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De inleiding van het boek geeft een goed overzicht van de inhoud."
"Phần giới thiệu của cuốn sách đưa ra một cái nhìn tổng quan tốt về nội dung."
"Hij maakte een korte inleiding voordat hij aan zijn presentatie begon."
"Anh ấy đã có một phần giới thiệu ngắn gọn trước khi bắt đầu bài thuyết trình của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de inleiding, de inleidingen). Nó có nghĩa là 'phần giới thiệu' trong một bài viết, bài thuyết trình hoặc một sự kiện. Nó khác với động từ 'inleiden' (giới thiệu, dẫn dắt). Trong ngữ cảnh của bạn, 'đường tắt' có thể được hiểu là một cách giới thiệu ngắn gọn hoặc đi thẳng vào vấn đề, nên 'inleiding' là một bản dịch phù hợp cho ý nghĩa 'phần giới thiệu'. Nếu bạn muốn diễn tả hành động 'giới thiệu' một cái gì đó, bạn có thể dùng động từ 'introduceren' hoặc 'presenteren'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de inleiding | De inleiding van het boek was erg interessant. (Phần giới thiệu của cuốn sách rất thú vị.) |
| Số nhiều | de inleidingen | De inleidingen tot de sprekers waren kort. (Phần giới thiệu về các diễn giả rất ngắn gọn.) |
| Thể giảm nhẹ | het inleidinkje | Hij gaf een kort inleidinkje voor de film. (Anh ấy đã có một phần giới thiệu ngắn gọn trước bộ phim.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"In de inleiding van zijn presentatie gaf hij een overzicht van de belangrijkste punten."
"Trong phần giới thiệu của bài thuyết trình, anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về những điểm quan trọng nhất."
-
"Het boek ligt op de tafel, omdat ik het gisteren heb gelezen."
"Cuốn sách nằm trên cái bàn, bởi vì tôi đã đọc nó ngày hôm qua."
-
"Ik weet dat hij de vuilnis wegbrengt nadat hij heeft opgeruimd."
"Tôi biết rằng anh ấy mang rác đi sau khi anh ấy đã dọn dẹp."
-
"De inleiding van het boek was erg interessant en gaf me zin om verder te lezen."
"Phần mở đầu của cuốn sách rất thú vị và khiến tôi muốn đọc tiếp."
-
"Het kind -> de kinderen; de auto -> de auto's; het huis -> de huizen. Dit zijn voorbeelden van meervoudsvorming in het Nederlands."
"Đứa trẻ -> những đứa trẻ; chiếc xe hơi -> những chiếc xe hơi; ngôi nhà -> những ngôi nhà. Đây là những ví dụ về việc hình thành số nhiều trong tiếng Hà Lan."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik ruim de kamer op, omdat ik de stofzuiger heb gevonden."
"Vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi dọn dẹp phòng, vì tôi đã tìm thấy máy hút bụi."
