(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het slot
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

het slot

/slɔt/
kết cục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het slot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het einde van een verhaal, film of toneelstuk waarin alle losse eindjes worden samengebracht en de vragen worden beantwoord

Ý nghĩa trong tiếng Việt

phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het slot van de film was erg verrassend."

    "Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het begin(sự bắt đầu) de aanvang(khởi đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' được sử dụng cho các danh từ giống trung. Số nhiều của 'het slot' thường là 'de sloten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het slot
Het slot is kapot.
(Cái khóa bị hỏng.)
Số nhiều de sloten
Er zitten sloten op de deur.
(Có những cái khóa trên cửa.)
Thể giảm nhẹ het slotje
Ik heb een klein slotje voor mijn fiets.
(Tôi có một cái khóa nhỏ cho xe đạp của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het slot van de film was erg ontroerend, iedereen was aan het huilen."

    "Cái kết của bộ phim rất cảm động, mọi người đều khóc."

  • "Zij werd eerste tijdens de wedstrijd, omdat zij beter dan de andere kandidaten was. De eerste plaats is een grote eer."

    "Cô ấy đã giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi, bởi vì cô ấy giỏi hơn các thí sinh khác. Vị trí thứ nhất là một vinh dự lớn."

  • "Ik maak de deur open, omdat mijn vriend voor de deur staat. (Scheidbaar werkwoord: openmaken)"

    "Tôi mở cửa, bởi vì bạn tôi đang đứng trước cửa. (Động từ tách: openmaken)"

Mạo từ De và Het
  • "Het slot van de film was erg onverwacht."

    "Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."

  • "De schrijver heeft een bevredigend slot aan het verhaal geschreven, waarin alle vragen beantwoord worden."

    "Nhà văn đã viết một cái kết thỏa mãn cho câu chuyện, trong đó tất cả các câu hỏi đều được trả lời."

  • "Omdat het slot van het toneelstuk zo triest was, moest ik huilen."

    "Bởi vì cái kết của vở kịch quá buồn, tôi đã phải khóc."