het slot
Định nghĩa "het slot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het einde van een verhaal, film of toneelstuk waarin alle losse eindjes worden samengebracht en de vragen worden beantwoord
Ý nghĩa trong tiếng Việt
phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het slot van de film was erg verrassend."
"Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' được sử dụng cho các danh từ giống trung. Số nhiều của 'het slot' thường là 'de sloten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het slot | Het slot is kapot. (Cái khóa bị hỏng.) |
| Số nhiều | de sloten | Er zitten sloten op de deur. (Có những cái khóa trên cửa.) |
| Thể giảm nhẹ | het slotje | Ik heb een klein slotje voor mijn fiets. (Tôi có một cái khóa nhỏ cho xe đạp của tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het slot van de film was erg ontroerend, iedereen was aan het huilen."
"Cái kết của bộ phim rất cảm động, mọi người đều khóc."
-
"Zij werd eerste tijdens de wedstrijd, omdat zij beter dan de andere kandidaten was. De eerste plaats is een grote eer."
"Cô ấy đã giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi, bởi vì cô ấy giỏi hơn các thí sinh khác. Vị trí thứ nhất là một vinh dự lớn."
-
"Ik maak de deur open, omdat mijn vriend voor de deur staat. (Scheidbaar werkwoord: openmaken)"
"Tôi mở cửa, bởi vì bạn tôi đang đứng trước cửa. (Động từ tách: openmaken)"
-
"Het slot van de film was erg onverwacht."
"Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."
-
"De schrijver heeft een bevredigend slot aan het verhaal geschreven, waarin alle vragen beantwoord worden."
"Nhà văn đã viết một cái kết thỏa mãn cho câu chuyện, trong đó tất cả các câu hỏi đều được trả lời."
-
"Omdat het slot van het toneelstuk zo triest was, moest ik huilen."
"Bởi vì cái kết của vở kịch quá buồn, tôi đã phải khóc."
