de insider
Định nghĩa "de insider" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die behoort tot een organisatie, groep of samenleving en toegang heeft tot informatie die anderen niet hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người bên trong một tổ chức, nhóm hoặc xã hội có quyền truy cập vào thông tin mà người khác không có.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Als insider van het bedrijf wist hij precies wat er aan de hand was."
"Là một người trong cuộc của công ty, anh ấy biết chính xác chuyện gì đang xảy ra."
"De journalist kreeg informatie van een insider."
"Nhà báo đã nhận được thông tin từ một người trong cuộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (geslacht 'de'). Số nhiều là 'insiders'. Từ này có thể dùng để chỉ người có kiến thức nội bộ, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập về việc có thông tin đặc quyền.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de insider | De insider lekte de informatie naar de pers. (Người trong cuộc đã tiết lộ thông tin cho báo chí.) |
| Số nhiều | de insiders | De insiders wisten meer dan de directie. (Những người trong cuộc biết nhiều hơn ban giám đốc.) |
| Thể giảm nhẹ | het insidertje | Het insidertje fluisterde een geheim in mijn oor. (Người trong cuộc nhỏ bé thì thầm một bí mật vào tai tôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De insider wist dat het bedrijf failliet zou gaan, omdat hij toegang had tot de interne documenten."
"Người trong cuộc biết rằng công ty sẽ phá sản, vì anh ta có quyền truy cập vào các tài liệu nội bộ."
-
"Het gerucht ging dat de insider de informatie aan de concurrent had verkocht, wat een schandaal veroorzaakte."
"Có tin đồn rằng người trong cuộc đã bán thông tin cho đối thủ cạnh tranh, điều này đã gây ra một vụ bê bối."
-
"Omdat de insider alle geheimen kende, kon hij een hoge prijs vragen om ze te delen, hoewel dat onethisch was."
"Bởi vì người trong cuộc biết tất cả bí mật, anh ta có thể đòi một cái giá cao để chia sẻ chúng, mặc dù điều đó là phi đạo đức."
