de buitenstaander
/ˈbɛi̯tə(n)ˌstɑndər/
người ngoài cuộc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de buitenstaander" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die geen deel uitmaakt van een bepaalde groep of gemeenschap.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người không thuộc về một nhóm hoặc xã hội cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde zich altijd een buitenstaander op school."
"Anh ấy luôn cảm thấy mình là người ngoài cuộc ở trường."
"Als buitenstaander heb je er geen idee van hoe het er echt aan toegaat."
"Là người ngoài cuộc, bạn không có ý niệm gì về việc mọi thứ thực sự diễn ra như thế nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de buitenstaander' là danh từ giống đực, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'buitenstaanders'. Đây là một từ khá phổ biến để chỉ người ở bên ngoài, không tham gia hoặc không thuộc về một nhóm, một cuộc trò chuyện hay một sự kiện nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de buitenstaander | Hij voelde zich een buitenstaander in de groep. (Anh ấy cảm thấy mình là một người ngoài cuộc trong nhóm.) |
| Số nhiều | de buitenstaanders | De buitenstaanders werden niet geaccepteerd door de gevestigde orde. (Những người ngoài cuộc không được chấp nhận bởi trật tự hiện hành.) |
| Thể giảm nhẹ | het buitenstaandertje | Het buitenstaandertje keek vol verwondering naar de drukte. (Người ngoài cuộc nhỏ bé nhìn sự hối hả và nhộn nhịp với tất cả sự kinh ngạc.) |
