(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kenner
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de kenner

/kɛnər/
người am hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kenner" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die erg veel weet van of geïnteresseerd is in een bepaald onderwerp.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người rất quan tâm và hiểu biết nhiều về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een echte kenner van oude munten."

    "Ông ấy là một người thực sự am hiểu về tiền xu cổ."

  • "De kenner prees de kwaliteit van het schilderij."

    "Nhà chuyên môn đã khen ngợi chất lượng của bức tranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được và là danh từ chung nên bắt buộc phải có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'kenner' là 'kenners'. Từ này dùng để chỉ người có kiến thức chuyên sâu, người sành sỏi về một lĩnh vực cụ thể, tương tự như 'người am hiểu', 'chuyên gia', 'nhà thông thái' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kenner
De kenner waardeerde de subtiele nuances in de wijn.
(Người sành sỏi đánh giá cao những sắc thái tinh tế trong rượu vang.)
Số nhiều de kenners
De kenners waren het eens over de kwaliteit van het schilderij.
(Những người sành sỏi đều đồng ý về chất lượng của bức tranh.)
Thể giảm nhẹ het kennertje
Het kennertje in de dop had al een duidelijke mening.
(Người am hiểu nhỏ bé tiềm năng đã có một ý kiến rõ ràng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kunsthandelaar is echt een kenner; hij herkent de schilderijen van Rembrandt onmiddellijk."

    "Nhà buôn tranh thực sự là một người am hiểu; anh ta nhận ra các bức tranh của Rembrandt ngay lập tức."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is heel interessant. (Lidwoord 'Het' en Bijzin met werkwoord aan het einde)"

    "Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. (Mạo từ 'Het' và Mệnh đề phụ với động từ ở cuối)"

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik het netjes wil hebben. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' en Bijzin)"

    "Tôi dọn dẹp phòng, vì tôi muốn nó được gọn gàng. (Động từ tách 'opruimen' và Mệnh đề phụ)"