(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de instabiliteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

de instabiliteit

/ˌɪnstabiliˈtɛit/
hoạt động không ổn định
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de instabiliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand of eigenschap van onvoorspelbaarheid en onbetrouwbaarheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quá trình hoặc chức năng không đáng tin cậy, không nhất quán hoặc không thể đoán trước; một tình huống mà một hệ thống hoặc quy trình dễ bị lỗi, hỏng hóc hoặc hành vi không mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De instabiliteit van de markt zorgde voor veel onrust."

    "Sự bất ổn của thị trường gây ra rất nhiều bất ổn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de wankelbaarheid(Sự lung lay, sự không vững chắc) de onzekerheid(Sự không chắc chắn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Instabiliteit là một danh từ giống cái, vì vậy nó luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'instabiliteit' là 'instabiliteiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de instabiliteit
De instabiliteit van de economie baart zorgen.
(Sự bất ổn của nền kinh tế gây ra lo ngại.)
Số nhiều de instabiliteiten
De instabiliteiten in het politieke systeem leiden tot onrust.
(Những bất ổn trong hệ thống chính trị dẫn đến tình trạng bất ổn.)
Thể giảm nhẹ het instabiliteitje
Een klein instabiliteitje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một chút bất ổn nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De instabiliteit van de financiële markten baart de regering zorgen."

    "Sự bất ổn của thị trường tài chính khiến chính phủ lo lắng."

  • "Het is belangrijk dat we de deuren sluiten, omdat het erg koud is buiten. (Bijzin met 'dat')"

    "Điều quan trọng là chúng ta phải đóng cửa lại, vì bên ngoài trời rất lạnh. (Câu phụ với 'dat')"

  • "Ik bel mijn moeder op om haar te vertellen over mijn nieuwe baan. (Scheidbaar werkwoord 'opbellen' wordt gesplitst)"

    "Tôi gọi điện cho mẹ tôi để kể cho bà ấy về công việc mới của tôi. (Động từ tách 'opbellen' được tách ra)"