(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onzekerheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

de onzekerheid

/ˈɔn.zeː.kərˌhɛit/
sự không chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onzekerheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat waarin men niet zeker is; twijfel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không chắc chắn; sự hoài nghi, ngờ vực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onzekerheid over de economische toekomst is groot."

    "Sự không chắc chắn về tương lai kinh tế là rất lớn."

  • "Hij sprak met veel onzekerheid over zijn plannen."

    "Anh ấy nói với nhiều sự không chắc chắn về kế hoạch của mình."

  • "De onzekerheid van de situatie maakte iedereen nerveus."

    "Sự không chắc chắn của tình huống khiến mọi người trở nên lo lắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'onzekerheid' là 'onzekerheden'. Thuật ngữ này diễn tả trạng thái không chắc chắn, sự ngờ vực, hoặc sự thiếu tin tưởng vào một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống, từ sự không chắc chắn về tương lai đến sự nghi ngờ về một thông tin cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onzekerheid
De onzekerheid over de toekomst maakt me bang.
(Sự bất an về tương lai làm tôi sợ hãi.)
Số nhiều de onzekerheden
Er zijn veel onzekerheden in de huidige economie.
(Có rất nhiều sự bất ổn trong nền kinh tế hiện tại.)
Thể giảm nhẹ het onzekerheidje
Een klein onzekerheidje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một chút bất an nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De onzekerheid over de uitslag van de verkiezingen maakt veel mensen nerveus."

    "Sự không chắc chắn về kết quả bầu cử khiến nhiều người lo lắng."

  • "Het is belangrijk om de getallen één tot tien goed te leren, voordat je verder gaat met de moeilijkere cijfers."

    "Điều quan trọng là phải học thuộc các số từ một đến mười trước khi bạn tiếp tục với các số khó hơn."

  • "Omdat hij zo'n grote onzekerheid voelde, besloot hij toch niet mee te doen aan de wedstrijd."

    "Vì anh ấy cảm thấy rất bất an, anh ấy đã quyết định không tham gia cuộc thi."