de kennisgeving
Định nghĩa "de kennisgeving" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De handeling van het kennisgeven; mededeling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thông báo cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kennisgeving van de vergadering werd per e-mail verstuurd."
"Thông báo về cuộc họp đã được gửi qua email."
"Hij ontving een schriftelijke kennisgeving van zijn ontslag."
"Anh ấy đã nhận được một thông báo bằng văn bản về việc mình bị sa thải."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'kennisgevingen'. Nó tương đương với 'thông báo' trong tiếng Việt, thường dùng cho các thông báo chính thức hoặc quan trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kennisgeving | De kennisgeving werd per post verzonden. (Thông báo đã được gửi qua đường bưu điện.) |
| Số nhiều | de kennisgevingen | De kennisgevingen over de nieuwe regels zijn duidelijk. (Những thông báo về các quy tắc mới rất rõ ràng.) |
| Thể giảm nhẹ | het kennisgevinkje | Ik kreeg een klein kennisgevinkje van de overheid. (Tôi nhận được một thông báo nhỏ từ chính phủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kennisgeving van de nieuwe wetgeving werd gisteren gepubliceerd."
"Thông báo về luật mới đã được công bố ngày hôm qua."
-
"Het is belangrijk dat de kennisgeving tijdig verstuurd wordt, zodat iedereen op de hoogte is."
"Điều quan trọng là thông báo phải được gửi đi kịp thời để mọi người đều được thông báo."
-
"Omdat de regering de bezuinigingen wil doorvoeren, heeft ze een officiële kennisgeving gestuurd."
"Bởi vì chính phủ muốn thực hiện các biện pháp cắt giảm, họ đã gửi một thông báo chính thức."
