(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mededeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Truyền thông

de mededeling

[məˈdeːlɪŋ]
thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mededeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een publieke of officiële kennisgeving van een gebeurtenis, feit of voornemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một thông báo công khai hoặc chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directie heeft een belangrijke mededeling voor alle werknemers."

    "Ban giám đốc có một thông báo quan trọng cho tất cả nhân viên."

  • "Er hing een mededeling op het prikbord over de komende vergadering."

    "Có một thông báo trên bảng tin về cuộc họp sắp tới."

  • "De politie deed een mededeling over het ongeval."

    "Cảnh sát đã đưa ra một thông báo về vụ tai nạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'mededeling' là 'mededelingen'. Từ này thường dùng để chỉ một thông báo chính thức, có thể bằng văn bản hoặc lời nói, nhằm cung cấp thông tin cho một nhóm người hoặc công chúng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mededeling
De mededeling was duidelijk en helder.
(Thông báo rất rõ ràng và dễ hiểu.)
Số nhiều de mededelingen
De mededelingen werden via e-mail verstuurd.
(Các thông báo đã được gửi qua email.)
Thể giảm nhẹ het mededelingetje
Hij gaf een klein mededelingetje over de verandering.
(Anh ấy đưa ra một thông báo nhỏ về sự thay đổi.)