de mededeling
Định nghĩa "de mededeling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een publieke of officiële kennisgeving van een gebeurtenis, feit of voornemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một thông báo công khai hoặc chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De directie heeft een belangrijke mededeling voor alle werknemers."
"Ban giám đốc có một thông báo quan trọng cho tất cả nhân viên."
"Er hing een mededeling op het prikbord over de komende vergadering."
"Có một thông báo trên bảng tin về cuộc họp sắp tới."
"De politie deed een mededeling over het ongeval."
"Cảnh sát đã đưa ra một thông báo về vụ tai nạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'mededeling' là 'mededelingen'. Từ này thường dùng để chỉ một thông báo chính thức, có thể bằng văn bản hoặc lời nói, nhằm cung cấp thông tin cho một nhóm người hoặc công chúng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de mededeling | De mededeling was duidelijk en helder. (Thông báo rất rõ ràng và dễ hiểu.) |
| Số nhiều | de mededelingen | De mededelingen werden via e-mail verstuurd. (Các thông báo đã được gửi qua email.) |
| Thể giảm nhẹ | het mededelingetje | Hij gaf een klein mededelingetje over de verandering. (Anh ấy đưa ra một thông báo nhỏ về sự thay đổi.) |
