de aankondiging
'aːnkɔndɪɣɪŋ
thông báo trước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de aankondiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een mededeling die voorafgaand aan een gebeurtenis wordt gedaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông báo trước, báo trước; sự báo trước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aankondiging van de nieuwe maatregelen werd met gemengde gevoelens ontvangen."
"Thông báo về các biện pháp mới đã được đón nhận với những cảm xúc lẫn lộn."
"Hij gaf een vage aankondiging van zijn vertrek."
"Anh ấy đưa ra một thông báo mơ hồ về sự ra đi của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'aankondiging' là 'de'. Số nhiều của 'aankondiging' là 'aankondigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aankondiging | De aankondiging van het concert staat in de krant. (Thông báo về buổi hòa nhạc được đăng trên báo.) |
| Số nhiều | de aankondigingen | We hebben veel aankondigingen voor de vergadering. (Chúng tôi có nhiều thông báo cho cuộc họp.) |
| Thể giảm nhẹ | het aankondigingetje | Er hing een klein aankondigingetje op de deur. (Có một thông báo nhỏ được dán trên cửa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De aankondiging van het concert was erg spannend."
"Thông báo về buổi hòa nhạc rất thú vị."
-
"Het huisje is klein, maar gezellig."
"Ngôi nhà nhỏ, nhưng ấm cúng."
-
"Zij maakt het taartje voor haar verjaardag."
"Cô ấy làm chiếc bánh nhỏ cho ngày sinh nhật của mình."
